Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 285, Tbđ 10 (nhà Bà Tươi) Đến Hết Thửa 485, Tbđ 10 (hết Nhà Ông Khoa, Đường Cimiríp)., Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 153.000 đến 236.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 285, TBĐ 10 (nhà bà Tươi) đến hết thửa 485, TBĐ 10 (hết nhà ông Khoa, đường Cimiríp). XÃ ĐAM RÔNG 1 | HĐKS | Toàn tuyến | 165.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 285, TBĐ 10 (nhà bà Tươi) đến hết thửa 485, TBĐ 10 (hết nhà ông Khoa, đường Cimiríp). XÃ ĐAM RÔNG 1 | ONT | Toàn tuyến | 236.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 285, TBĐ 10 (nhà bà Tươi) đến hết thửa 485, TBĐ 10 (hết nhà ông Khoa, đường Cimiríp). XÃ ĐAM RÔNG 1 | SKC | Toàn tuyến | 153.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 285, TBĐ 10 (nhà bà Tươi) đến hết thửa 485, TBĐ 10 (hết nhà ông Khoa, đường Cimiríp). XÃ ĐAM RÔNG 1 | TMD | Toàn tuyến | 165.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.