Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Giáp Tl 724, Thửa 196, Tbđ 25 (nhà Ông Nguyên) Đi Theo Đường Bê Tông Đến Hết Thửa 110, Tbđ 24 (hội Trường Thôn Pul)., Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp TL 724, thửa 196, TBĐ 25 (nhà ông Nguyên) đi theo đường bê tông đến hết thửa 110, TBĐ 24 (hội trường thôn Pul). XÃ ĐAM RÔNG 1 | HĐKS | Toàn tuyến | 126.000/m² | — | — | — |
Từ giáp TL 724, thửa 196, TBĐ 25 (nhà ông Nguyên) đi theo đường bê tông đến hết thửa 110, TBĐ 24 (hội trường thôn Pul). XÃ ĐAM RÔNG 1 | ONT | Toàn tuyến | 180.000/m² | — | — | — |
Từ giáp TL 724, thửa 196, TBĐ 25 (nhà ông Nguyên) đi theo đường bê tông đến hết thửa 110, TBĐ 24 (hội trường thôn Pul). XÃ ĐAM RÔNG 1 | SKC | Toàn tuyến | 117.000/m² | — | — | — |
Từ giáp TL 724, thửa 196, TBĐ 25 (nhà ông Nguyên) đi theo đường bê tông đến hết thửa 110, TBĐ 24 (hội trường thôn Pul). XÃ ĐAM RÔNG 1 | TMD | Toàn tuyến | 126.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.