Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 464, Tbđ 30 (đến Hết Đất Nhà Ông Nam) Đến Hết Thửa 442, Tbđ 30 Đến (hết Nhà Ông Liên)., Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 117.000 đến 180.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 464, TBĐ 30 (đến hết đất nhà ông Nam) đến hết thửa 442, TBĐ 30 đến (hết nhà ông Liên). XÃ ĐAM RÔNG 1 | HĐKS | Toàn tuyến | 126.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 464, TBĐ 30 (đến hết đất nhà ông Nam) đến hết thửa 442, TBĐ 30 đến (hết nhà ông Liên). XÃ ĐAM RÔNG 1 | ONT | Toàn tuyến | 180.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 464, TBĐ 30 (đến hết đất nhà ông Nam) đến hết thửa 442, TBĐ 30 đến (hết nhà ông Liên). XÃ ĐAM RÔNG 1 | SKC | Toàn tuyến | 117.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 464, TBĐ 30 (đến hết đất nhà ông Nam) đến hết thửa 442, TBĐ 30 đến (hết nhà ông Liên). XÃ ĐAM RÔNG 1 | TMD | Toàn tuyến | 126.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.