Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 489, Tbđ 27 (cống Đạ Mul) Đến Hết Thửa 513, Tbđ 27 (giáp Ngã Ba Đường Vào Khu 200)., Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 449.000 đến 690.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 489, TBĐ 27 (cống Đạ Mul) đến hết thửa 513, TBĐ 27 (giáp ngã ba đường vào khu 200). XÃ ĐAM RÔNG 1 | HĐKS | Toàn tuyến | 483.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 489, TBĐ 27 (cống Đạ Mul) đến hết thửa 513, TBĐ 27 (giáp ngã ba đường vào khu 200). XÃ ĐAM RÔNG 1 | ONT | Toàn tuyến | 690.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 489, TBĐ 27 (cống Đạ Mul) đến hết thửa 513, TBĐ 27 (giáp ngã ba đường vào khu 200). XÃ ĐAM RÔNG 1 | SKC | Toàn tuyến | 449.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 489, TBĐ 27 (cống Đạ Mul) đến hết thửa 513, TBĐ 27 (giáp ngã ba đường vào khu 200). XÃ ĐAM RÔNG 1 | TMD | Toàn tuyến | 483.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.