Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 03, Tbđ 35 (giáp Cầu Sắt Thác Nếp) Đến Hết Thửa 43, Tbđ 37 Đến Giáp Xã Phúc Thọ- Lâm Hà., Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 203.000 đến 312.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 03, TBĐ 35 (giáp cầu sắt Thác Nếp) đến hết thửa 43, TBĐ 37 đến giáp xã Phúc Thọ- Lâm Hà. XÃ ĐAM RÔNG 1 | HĐKS | Toàn tuyến | 218.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 03, TBĐ 35 (giáp cầu sắt Thác Nếp) đến hết thửa 43, TBĐ 37 đến giáp xã Phúc Thọ- Lâm Hà. XÃ ĐAM RÔNG 1 | ONT | Toàn tuyến | 312.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 03, TBĐ 35 (giáp cầu sắt Thác Nếp) đến hết thửa 43, TBĐ 37 đến giáp xã Phúc Thọ- Lâm Hà. XÃ ĐAM RÔNG 1 | SKC | Toàn tuyến | 203.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 03, TBĐ 35 (giáp cầu sắt Thác Nếp) đến hết thửa 43, TBĐ 37 đến giáp xã Phúc Thọ- Lâm Hà. XÃ ĐAM RÔNG 1 | TMD | Toàn tuyến | 218.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.