Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 262, Tbđ 17 (giáp Ngã Ba Lăng Tô) Đến Giáp Thửa 44, Tbđ 12 (giáp Nhà Ông Tỉnh, Thuộc Thôn Lăng Tô)., Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 319.000 đến 490.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 262, TBĐ 17 (giáp ngã ba Lăng Tô) đến giáp thửa 44, TBĐ 12 (giáp nhà ông Tỉnh, thuộc thôn Lăng Tô). XÃ ĐAM RÔNG 1 | HĐKS | Toàn tuyến | 343.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 262, TBĐ 17 (giáp ngã ba Lăng Tô) đến giáp thửa 44, TBĐ 12 (giáp nhà ông Tỉnh, thuộc thôn Lăng Tô). XÃ ĐAM RÔNG 1 | ONT | Toàn tuyến | 490.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 262, TBĐ 17 (giáp ngã ba Lăng Tô) đến giáp thửa 44, TBĐ 12 (giáp nhà ông Tỉnh, thuộc thôn Lăng Tô). XÃ ĐAM RÔNG 1 | SKC | Toàn tuyến | 319.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 262, TBĐ 17 (giáp ngã ba Lăng Tô) đến giáp thửa 44, TBĐ 12 (giáp nhà ông Tỉnh, thuộc thôn Lăng Tô). XÃ ĐAM RÔNG 1 | TMD | Toàn tuyến | 343.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.