Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Nhơn TrạchNgã ba đường Trần Văn Trà và đường Lý Thái Tổ | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất ở | Giáp ranh xã Nhơn TrạchNgã ba đường Trần Văn Trà và đường Lý Thái Tổ | | 3.3 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Nhơn TrạchNgã ba đường Trần Văn Trà và đường Lý Thái Tổ | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Nhơn TrạchNgã ba đường Trần Văn Trà và đường Lý Thái Tổ | | 2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Nhơn TrạchNgã ba đường Trần Văn Trà và đường Lý Thái Tổ | | 2.3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Đường Trần Văn TràPhà Cát Lái | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất ở | Đường Trần Văn TràPhà Cát Lái | | 4.1 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Trần Văn TràPhà Cát Lái | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trần Văn TràPhà Cát Lái | | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ (Đường tỉnh 769 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Trần Văn TràPhà Cát Lái | | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Trần Văn Trà | Đất trồng cây lâu năm | Đường Trần Nam TrungNgã 3 Lý Thái Tổ - Trần Văn Trà | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Trần Văn Trà | Đất ở | Đường Trần Nam TrungNgã 3 Lý Thái Tổ - Trần Văn Trà | | 3.9 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Trần Văn Trà | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Trần Nam TrungNgã 3 Lý Thái Tổ - Trần Văn Trà | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Trần Văn Trà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trần Nam TrungNgã 3 Lý Thái Tổ - Trần Văn Trà | | 2.3 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Trần Văn Trà | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Trần Nam TrungNgã 3 Lý Thái Tổ - Trần Văn Trà | | 2.7 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Quách Thị Trang | Đất trồng cây lâu năm | Ranh xã Nhơn Trạch và xã Phước AnĐường Trần Văn Trà | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Quách Thị Trang | Đất ở | Ranh xã Nhơn Trạch và xã Phước AnĐường Trần Văn Trà | | 3.5 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Quách Thị Trang | Đất trồng rừng sản xuất | Ranh xã Nhơn Trạch và xã Phước AnĐường Trần Văn Trà | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quách Thị Trang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh xã Nhơn Trạch và xã Phước AnĐường Trần Văn Trà | | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Quách Thị Trang | Đất thương mại, dịch vụ | Ranh xã Nhơn Trạch và xã Phước AnĐường Trần Văn Trà | | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất ở | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất ở | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 960 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |