Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vào Bến Đò Phước Khánh, Xã Đại Phước, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 180.000.000 đến 6.100.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | ODT Đất ở | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 6.1 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 3.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 4.3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.