Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Bến Đò Phước Khánh, Xã Đại Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | ODTĐất ở | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 6.1 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 3.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường vào bến đò Phước Khánh Xã Đại Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Phạm Thái BườngRanh Bến đò Phước Khánh (thửa đất số 167, tờ BĐĐC số 194, xã Đại Phước) | 4.3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.