Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Chòm Dầu, Xã Đại Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | ODTĐất ở | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 6.1 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 3.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 4.3 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.