Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Chòm Dầu, Xã Đại Phước, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 180.000.000 đến 6.100.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | ODT Đất ở | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 6.1 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 3.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường Chòm Dầu Xã Đại Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổRanh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 70 xã Đại Phước | 4.3 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.