Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Phan Văn Đáng, Xã Đại Phước, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 200.000.000 đến 6.600.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phan Văn Đáng Xã Đại Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổThửa đất số 28 tờ BĐĐC số 109, xã Đại Phước | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Phan Văn Đáng Xã Đại Phước | ODT Đất ở | Đường Lý Thái TổThửa đất số 28 tờ BĐĐC số 109, xã Đại Phước | 6.6 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường Phan Văn Đáng Xã Đại Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Lý Thái TổThửa đất số 28 tờ BĐĐC số 109, xã Đại Phước | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Phan Văn Đáng Xã Đại Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổThửa đất số 28 tờ BĐĐC số 109, xã Đại Phước | 4 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Phan Văn Đáng Xã Đại Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổThửa đất số 28 tờ BĐĐC số 109, xã Đại Phước | 4.6 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.