Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trần Nam Trung (đường Dốc 30 Cũ), Xã Đại Phước, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 200.000.000 đến 6.800.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trần Nam Trung (đường dốc 30 cũ) Xã Đại Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Hùng VươngĐường Trần Văn Trà | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Trần Nam Trung (đường dốc 30 cũ) Xã Đại Phước | ODT Đất ở | Đường Hùng VươngĐường Trần Văn Trà | 6.8 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Trần Nam Trung (đường dốc 30 cũ) Xã Đại Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Hùng VươngĐường Trần Văn Trà | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Trần Nam Trung (đường dốc 30 cũ) Xã Đại Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Hùng VươngĐường Trần Văn Trà | 4.1 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Trần Nam Trung (đường dốc 30 cũ) Xã Đại Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Hùng VươngĐường Trần Văn Trà | 4.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.