Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hùng Vương (hương Lộ 19 Cũ), Xã Đại Phước, Đồng Nai năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 220.000.000 đến 11.600.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | ODT Đất ở | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | 11.6 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | 7 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổĐường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũ | 8.1 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | ODT Đất ở | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | 8.9 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | 5.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 960 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) Xã Đại Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường giáp ranh xã Phú Đông - Đại Phước cũGiáp ranh giới xã Phước An | 6.2 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.