THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Bom Bo, Đồng Nai 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Bom Bo, Đồng Nai năm 2026, gồm 21 đường/khu vực có dữ liệu và 308 dòng giá. Giá từ 32.066.670 đến 1.800.000.000 đồng/m².

Có 21 đường/khu vực và 308 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78
182 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78
127.4 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78
37 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
ODT
Đất ở
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78
800 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78
32.1 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78
480 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78
560 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền)
182 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền)
127.4 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền)
37 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
ODT
Đất ở
Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền)
900 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền)
32.1 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền)
540 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền)
630 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương)
182 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương)
127.4 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương)
37 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
ODT
Đất ở
Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương)
1.8 tỷ/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương)
32.1 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương)
1.1 tỷ/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương)
1.3 tỷ/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa
182 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa
127.4 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa
37 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
ODT
Đất ở
Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa
1 tỷ/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa
32.1 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa
600 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa
700 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Ngã ba Tình NghĩaThửa đất số 57, tờ bản đồ số 66; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71 (Đường vào nhà thờ)
182 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Bom Bo
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Ngã ba Tình NghĩaThửa đất số 57, tờ bản đồ số 66; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71 (Đường vào nhà thờ)
127.4 triệu/m²

Bảng giá đất Xã Bom Bo năm 2026

Khu vực:
Xã Bom Bo, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất trồng rừng sản xuất (RSX), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 32.066.670 đến 1.800.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bom Bo