Đường ĐT 760 | Đất trồng cây lâu năm | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây hằng năm | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất nuôi trồng thủy sản | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất ở | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng rừng sản xuất | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất ở | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất ở | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất ở | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba Tình NghĩaThửa đất số 57, tờ bản đồ số 66; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71 (Đường vào nhà thờ) | | — | — | — |
Đường ĐT 760 | Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba Tình NghĩaThửa đất số 57, tờ bản đồ số 66; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71 (Đường vào nhà thờ) | | — | — | — |