Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 760, Xã Bom Bo, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
119 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | ODTĐất ở | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng)Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78 | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | ODTĐất ở | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 78Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77 (Nhà Thắng Bền) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | ODTĐất ở | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 77Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75 (Nhà Thanh Hương) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | ODTĐất ở | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 75Ngã ba Tình Nghĩa | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Tình NghĩaThửa đất số 57, tờ bản đồ số 66; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71 (Đường vào nhà thờ) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bom Bo | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Tình NghĩaThửa đất số 57, tờ bản đồ số 66; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71 (Đường vào nhà thờ) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.