Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 24 (đường Liên Xã), Xã Bom Bo, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 13.000.000 đến 450.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | ODT Đất ở | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.