Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 24 (đường Liên Xã), Xã Bom Bo, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | ODTĐất ở | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường 24 (đường liên xã) Xã Bom Bo | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 760Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 59 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.