Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thái Thành - Bom Bo (công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kinh Doanh Bất Động Sản Thái Thành), Xã Bom Bo, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư Thái Thành - Bom Bo (Công ty Cổ phần Đầu tư kinh doanh Bất động sản Thái Thành) Xã Bom Bo | CLNĐất trồng cây lâu năm | Các tuyến đường trong Khu dân cư (không bao gồm đường ĐT 760) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thái Thành - Bom Bo (Công ty Cổ phần Đầu tư kinh doanh Bất động sản Thái Thành) Xã Bom Bo | HNKĐất trồng cây hằng năm | Các tuyến đường trong Khu dân cư (không bao gồm đường ĐT 760) | 49 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thái Thành - Bom Bo (Công ty Cổ phần Đầu tư kinh doanh Bất động sản Thái Thành) Xã Bom Bo | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Các tuyến đường trong Khu dân cư (không bao gồm đường ĐT 760) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thái Thành - Bom Bo (Công ty Cổ phần Đầu tư kinh doanh Bất động sản Thái Thành) Xã Bom Bo | ODTĐất ở | Các tuyến đường trong Khu dân cư (không bao gồm đường ĐT 760) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thái Thành - Bom Bo (Công ty Cổ phần Đầu tư kinh doanh Bất động sản Thái Thành) Xã Bom Bo | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Các tuyến đường trong Khu dân cư (không bao gồm đường ĐT 760) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thái Thành - Bom Bo (Công ty Cổ phần Đầu tư kinh doanh Bất động sản Thái Thành) Xã Bom Bo | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Các tuyến đường trong Khu dân cư (không bao gồm đường ĐT 760) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thái Thành - Bom Bo (Công ty Cổ phần Đầu tư kinh doanh Bất động sản Thái Thành) Xã Bom Bo | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các tuyến đường trong Khu dân cư (không bao gồm đường ĐT 760) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.