Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vành Đai Bom Bo Giáp Với Đường 10 Cũ, Xã Bom Bo, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vành đai Bom Bo giáp với đường 10 cũ Xã Bom Bo | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 ông xâyngã ba nhà ông Thái | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường vành đai Bom Bo giáp với đường 10 cũ Xã Bom Bo | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 ông xâyngã ba nhà ông Thái | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường vành đai Bom Bo giáp với đường 10 cũ Xã Bom Bo | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 ông xâyngã ba nhà ông Thái | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường vành đai Bom Bo giáp với đường 10 cũ Xã Bom Bo | ODTĐất ở | Ngã 3 ông xâyngã ba nhà ông Thái | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường vành đai Bom Bo giáp với đường 10 cũ Xã Bom Bo | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 ông xâyngã ba nhà ông Thái | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường vành đai Bom Bo giáp với đường 10 cũ Xã Bom Bo | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 ông xâyngã ba nhà ông Thái | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường vành đai Bom Bo giáp với đường 10 cũ Xã Bom Bo | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 ông xâyngã ba nhà ông Thái | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.