Bảng giá đất Xã Đam Rông 4, Lâm Đồng 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Đam Rông 4, Lâm Đồng được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 40 đường/khu vực và 196 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đoạn từ ngã 3 vào trường Mầm non Đưng K’Nớ đến hết khu dân cư thôn K’Nớ 2 (thửa 89, TBĐ 45) (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
HĐKSToàn tuyến228.000/m²
Đoạn từ ngã 3 vào trường Mầm non Đưng K’Nớ đến hết khu dân cư thôn K’Nớ 2 (thửa 89, TBĐ 45) (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
ONTToàn tuyến325.000/m²
Đoạn từ ngã 3 vào trường Mầm non Đưng K’Nớ đến hết khu dân cư thôn K’Nớ 2 (thửa 89, TBĐ 45) (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
SKCToàn tuyến211.000/m²
Đoạn từ ngã 3 vào trường Mầm non Đưng K’Nớ đến hết khu dân cư thôn K’Nớ 2 (thửa 89, TBĐ 45) (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
TMDToàn tuyến228.000/m²
Đoạn từ thửa 04, TBĐ 50 (HTHSĐC) đến suối tiếp giáp đất xã Đạ Long (cũ)
XÃ ĐAM RÔNG 4
HĐKSToàn tuyến209.000/m²
Đoạn từ thửa 04, TBĐ 50 (HTHSĐC) đến suối tiếp giáp đất xã Đạ Long (cũ)
XÃ ĐAM RÔNG 4
ONTToàn tuyến299.000/m²
Đoạn từ thửa 04, TBĐ 50 (HTHSĐC) đến suối tiếp giáp đất xã Đạ Long (cũ)
XÃ ĐAM RÔNG 4
SKCToàn tuyến194.000/m²
Đoạn từ thửa 04, TBĐ 50 (HTHSĐC) đến suối tiếp giáp đất xã Đạ Long (cũ)
XÃ ĐAM RÔNG 4
TMDToàn tuyến209.000/m²
Đoạn từ thửa 89, TBĐ 45 đến thửa 04, TBĐ số 50 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
HĐKSToàn tuyến191.000/m²
Đoạn từ thửa 89, TBĐ 45 đến thửa 04, TBĐ số 50 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
ONTToàn tuyến273.000/m²
Đoạn từ thửa 89, TBĐ 45 đến thửa 04, TBĐ số 50 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
SKCToàn tuyến177.000/m²
Đoạn từ thửa 89, TBĐ 45 đến thửa 04, TBĐ số 50 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
TMDToàn tuyến191.000/m²
Nhánh 1 (đường bê tông) Từ thửa 302, TBĐ 54 và thửa 02, TBĐ 60 đi hết đường tiếp giáp đường ĐT.722 thửa 93 và thửa 86, TBĐ 53 HTHSĐC (đường tiểu khu 40 nhánh 1)
XÃ ĐAM RÔNG 4
HĐKSToàn tuyến273.000/m²
Nhánh 1 (đường bê tông) Từ thửa 302, TBĐ 54 và thửa 02, TBĐ 60 đi hết đường tiếp giáp đường ĐT.722 thửa 93 và thửa 86, TBĐ 53 HTHSĐC (đường tiểu khu 40 nhánh 1)
XÃ ĐAM RÔNG 4
ONTToàn tuyến390.000/m²
Nhánh 1 (đường bê tông) Từ thửa 302, TBĐ 54 và thửa 02, TBĐ 60 đi hết đường tiếp giáp đường ĐT.722 thửa 93 và thửa 86, TBĐ 53 HTHSĐC (đường tiểu khu 40 nhánh 1)
XÃ ĐAM RÔNG 4
SKCToàn tuyến254.000/m²
Nhánh 1 (đường bê tông) Từ thửa 302, TBĐ 54 và thửa 02, TBĐ 60 đi hết đường tiếp giáp đường ĐT.722 thửa 93 và thửa 86, TBĐ 53 HTHSĐC (đường tiểu khu 40 nhánh 1)
XÃ ĐAM RÔNG 4
TMDToàn tuyến273.000/m²
Nhánh 1 tiểu khu 75 (đường bê tông): Từ giáp đường Trường Sơn Đông (thửa 108, TBĐ 70 HTHSĐC đến hết đường tiểu khu 75 thửa 32, TBĐ 67 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
HĐKSToàn tuyến182.000/m²
Nhánh 1 tiểu khu 75 (đường bê tông): Từ giáp đường Trường Sơn Đông (thửa 108, TBĐ 70 HTHSĐC đến hết đường tiểu khu 75 thửa 32, TBĐ 67 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
ONTToàn tuyến260.000/m²
Nhánh 1 tiểu khu 75 (đường bê tông): Từ giáp đường Trường Sơn Đông (thửa 108, TBĐ 70 HTHSĐC đến hết đường tiểu khu 75 thửa 32, TBĐ 67 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
SKCToàn tuyến169.000/m²
Nhánh 1 tiểu khu 75 (đường bê tông): Từ giáp đường Trường Sơn Đông (thửa 108, TBĐ 70 HTHSĐC đến hết đường tiểu khu 75 thửa 32, TBĐ 67 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
TMDToàn tuyến182.000/m²
Nhánh 2 (đường bê tông) Từ giáp đường Trường Sơn Đông thửa 86 và thửa 101, TBĐ 70 (HTHSĐC) đến hết đường thửa 225 và thửa 186, TBĐ 70 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
HĐKSToàn tuyến273.000/m²
Nhánh 2 (đường bê tông) Từ giáp đường Trường Sơn Đông thửa 86 và thửa 101, TBĐ 70 (HTHSĐC) đến hết đường thửa 225 và thửa 186, TBĐ 70 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
ONTToàn tuyến390.000/m²
Nhánh 2 (đường bê tông) Từ giáp đường Trường Sơn Đông thửa 86 và thửa 101, TBĐ 70 (HTHSĐC) đến hết đường thửa 225 và thửa 186, TBĐ 70 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
SKCToàn tuyến254.000/m²
Nhánh 2 (đường bê tông) Từ giáp đường Trường Sơn Đông thửa 86 và thửa 101, TBĐ 70 (HTHSĐC) đến hết đường thửa 225 và thửa 186, TBĐ 70 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
TMDToàn tuyến273.000/m²
Nhánh 2 (đường bê tông) từ thửa 253, TBĐ 54 (Nhà Pôn) đi hết đường bê tông đến thửa 153, TBĐ số 54 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
HĐKSToàn tuyến273.000/m²
Nhánh 2 (đường bê tông) từ thửa 253, TBĐ 54 (Nhà Pôn) đi hết đường bê tông đến thửa 153, TBĐ số 54 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
ONTToàn tuyến390.000/m²
Nhánh 2 (đường bê tông) từ thửa 253, TBĐ 54 (Nhà Pôn) đi hết đường bê tông đến thửa 153, TBĐ số 54 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
SKCToàn tuyến254.000/m²
Nhánh 2 (đường bê tông) từ thửa 253, TBĐ 54 (Nhà Pôn) đi hết đường bê tông đến thửa 153, TBĐ số 54 (HTHSĐC)
XÃ ĐAM RÔNG 4
TMDToàn tuyến273.000/m²
Nhánh 3 tiểu khu 74 (đường bê tông) Từ giáp đường Trường Sơn Đông thửa 86 và thửa 77, TBĐ 70 (HTHSĐC) đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Lán Tranh
XÃ ĐAM RÔNG 4
HĐKSToàn tuyến182.000/m²
Nhánh 3 tiểu khu 74 (đường bê tông) Từ giáp đường Trường Sơn Đông thửa 86 và thửa 77, TBĐ 70 (HTHSĐC) đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Lán Tranh
XÃ ĐAM RÔNG 4
ONTToàn tuyến260.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đam Rông 4