Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 294, Tbđ 85 (tờ 15 Cũ) (giáp Nhà Ông Ha Wăn) Đến Hết Thửa 1592, Tbđ 81 (tờ 11 Cũ) (hết Nhà Ông Ha Lim Klas), Xã Đam Rông 4, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 121.000 đến 186.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 294, TBĐ 85 (tờ 15 cũ) (giáp nhà ông Ha Wăn) đến hết thửa 1592, TBĐ 81 (tờ 11 cũ) (hết nhà ông Ha Lim KLas) XÃ ĐAM RÔNG 4 | HĐKS | Toàn tuyến | 130.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 294, TBĐ 85 (tờ 15 cũ) (giáp nhà ông Ha Wăn) đến hết thửa 1592, TBĐ 81 (tờ 11 cũ) (hết nhà ông Ha Lim KLas) XÃ ĐAM RÔNG 4 | ONT | Toàn tuyến | 186.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 294, TBĐ 85 (tờ 15 cũ) (giáp nhà ông Ha Wăn) đến hết thửa 1592, TBĐ 81 (tờ 11 cũ) (hết nhà ông Ha Lim KLas) XÃ ĐAM RÔNG 4 | SKC | Toàn tuyến | 121.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 294, TBĐ 85 (tờ 15 cũ) (giáp nhà ông Ha Wăn) đến hết thửa 1592, TBĐ 81 (tờ 11 cũ) (hết nhà ông Ha Lim KLas) XÃ ĐAM RÔNG 4 | TMD | Toàn tuyến | 130.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.