Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 17, Tbđ 73 (tờ 03 Cũ) (đoạn Đi Đa Kao 1) Đến Hết Thửa 447, Tbđ 77 (tờ 07 Cũ) (hết Nhà Ông Ha Ang), Xã Đam Rông 4, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 84.000 đến 129.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 17, TBĐ 73 (tờ 03 cũ) (đoạn đi Đa Kao 1) đến hết thửa 447, TBĐ 77 (tờ 07 cũ) (hết nhà ông Ha Ang) XÃ ĐAM RÔNG 4 | HĐKS | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 17, TBĐ 73 (tờ 03 cũ) (đoạn đi Đa Kao 1) đến hết thửa 447, TBĐ 77 (tờ 07 cũ) (hết nhà ông Ha Ang) XÃ ĐAM RÔNG 4 | ONT | Toàn tuyến | 129.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 17, TBĐ 73 (tờ 03 cũ) (đoạn đi Đa Kao 1) đến hết thửa 447, TBĐ 77 (tờ 07 cũ) (hết nhà ông Ha Ang) XÃ ĐAM RÔNG 4 | SKC | Toàn tuyến | 84.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 17, TBĐ 73 (tờ 03 cũ) (đoạn đi Đa Kao 1) đến hết thửa 447, TBĐ 77 (tờ 07 cũ) (hết nhà ông Ha Ang) XÃ ĐAM RÔNG 4 | TMD | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.