Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 61, Tbđ 125 (tờ 4 Cũ) (nhà Ông Ha Doan) Đến Hết Thửa 449, Tbđ 127 (tờ 06 Cũ) (hết Nhà Ông Ha Đương), Xã Đam Rông 4, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 86.000 đến 133.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 61, TBĐ 125 (tờ 4 cũ) (nhà ông Ha Doan) đến hết thửa 449, TBĐ 127 (tờ 06 cũ) (hết nhà ông Ha Đương) XÃ ĐAM RÔNG 4 | HĐKS | Toàn tuyến | 93.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 61, TBĐ 125 (tờ 4 cũ) (nhà ông Ha Doan) đến hết thửa 449, TBĐ 127 (tờ 06 cũ) (hết nhà ông Ha Đương) XÃ ĐAM RÔNG 4 | ONT | Toàn tuyến | 133.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 61, TBĐ 125 (tờ 4 cũ) (nhà ông Ha Doan) đến hết thửa 449, TBĐ 127 (tờ 06 cũ) (hết nhà ông Ha Đương) XÃ ĐAM RÔNG 4 | SKC | Toàn tuyến | 86.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 61, TBĐ 125 (tờ 4 cũ) (nhà ông Ha Doan) đến hết thửa 449, TBĐ 127 (tờ 06 cũ) (hết nhà ông Ha Đương) XÃ ĐAM RÔNG 4 | TMD | Toàn tuyến | 93.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.