Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Thửa 246, Tbđ 126 (tờ 05 Cũ) (giáp Nhà Ông Ha Sép) Đến Hết Thửa 17, Tbđ 130 (tờ 09 Cũ) (hết Nhà Ông Ha Chăn), Xã Đam Rông 4, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 76.000 đến 117.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 246, TBĐ 126 (tờ 05 cũ) (giáp nhà ông Ha Sép) đến hết thửa 17, TBĐ 130 (tờ 09 cũ) (hết nhà ông Ha Chăn) XÃ ĐAM RÔNG 4 | HĐKS | Toàn tuyến | 82.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 246, TBĐ 126 (tờ 05 cũ) (giáp nhà ông Ha Sép) đến hết thửa 17, TBĐ 130 (tờ 09 cũ) (hết nhà ông Ha Chăn) XÃ ĐAM RÔNG 4 | ONT | Toàn tuyến | 117.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 246, TBĐ 126 (tờ 05 cũ) (giáp nhà ông Ha Sép) đến hết thửa 17, TBĐ 130 (tờ 09 cũ) (hết nhà ông Ha Chăn) XÃ ĐAM RÔNG 4 | SKC | Toàn tuyến | 76.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 246, TBĐ 126 (tờ 05 cũ) (giáp nhà ông Ha Sép) đến hết thửa 17, TBĐ 130 (tờ 09 cũ) (hết nhà ông Ha Chăn) XÃ ĐAM RÔNG 4 | TMD | Toàn tuyến | 82.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.