Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Giáp Thửa 01, Tbđ 92 (tờ 22 Cũ) (giáp Cầu Sắt) Đến Hết Thửa 173, Tbđ 94 (tờ 24 Cũ) (hết Nhà Ông Ha Krang), Xã Đam Rông 4, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp thửa 01, TBĐ 92 (tờ 22 cũ) (giáp cầu sắt) đến hết thửa 173, TBĐ 94 (tờ 24 cũ) (hết nhà ông Ha Krang) XÃ ĐAM RÔNG 4 | HĐKS | Toàn tuyến | 98.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 01, TBĐ 92 (tờ 22 cũ) (giáp cầu sắt) đến hết thửa 173, TBĐ 94 (tờ 24 cũ) (hết nhà ông Ha Krang) XÃ ĐAM RÔNG 4 | ONT | Toàn tuyến | 140.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 01, TBĐ 92 (tờ 22 cũ) (giáp cầu sắt) đến hết thửa 173, TBĐ 94 (tờ 24 cũ) (hết nhà ông Ha Krang) XÃ ĐAM RÔNG 4 | SKC | Toàn tuyến | 91.000/m² | — | — | — |
Từ giáp thửa 01, TBĐ 92 (tờ 22 cũ) (giáp cầu sắt) đến hết thửa 173, TBĐ 94 (tờ 24 cũ) (hết nhà ông Ha Krang) XÃ ĐAM RÔNG 4 | TMD | Toàn tuyến | 98.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.