Quốc lộ 1 | Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhĐường Xuân Phú 16 | | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất ở | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhĐường Xuân Phú 16 | | 1.7 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhĐường Xuân Phú 16 | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhĐường Xuân Phú 16 | | 1 tỷ/m² | 550 triệu/m² | 420 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhĐường Xuân Phú 16 | | 1.2 tỷ/m² | 640 triệu/m² | 490 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng cây lâu năm | Đường Xuân Phú 16Đường Xuân Phú 16 + 494m | | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất ở | Đường Xuân Phú 16Đường Xuân Phú 16 + 494m | | 1.7 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Xuân Phú 16Đường Xuân Phú 16 + 494m | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Xuân Phú 16Đường Xuân Phú 16 + 494m | | 1 tỷ/m² | 550 triệu/m² | 420 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Xuân Phú 16Đường Xuân Phú 16 + 494m | | 1.2 tỷ/m² | 640 triệu/m² | 490 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng cây lâu năm | Đường Xuân Phú 16 + 494mGiáp ranh xã Xuân Lộc | | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất ở | Đường Xuân Phú 16 + 494mGiáp ranh xã Xuân Lộc | | 1.7 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Xuân Phú 16 + 494mGiáp ranh xã Xuân Lộc | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Xuân Phú 16 + 494mGiáp ranh xã Xuân Lộc | | 1 tỷ/m² | 550 triệu/m² | 420 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Xuân Phú 16 + 494mGiáp ranh xã Xuân Lộc | | 1.2 tỷ/m² | 640 triệu/m² | 490 triệu/m² |
Đường Bình Hòa - Long Khánh | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 18, tờ BĐĐC số 28 về bên phải và hết ranh thửa đất số 259, tờ BĐĐC số 24 về bên trái, xã Xuân Phú | | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Bình Hòa - Long Khánh | Đất ở | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 18, tờ BĐĐC số 28 về bên phải và hết ranh thửa đất số 259, tờ BĐĐC số 24 về bên trái, xã Xuân Phú | | 790 triệu/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² |
Đường Bình Hòa - Long Khánh | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 18, tờ BĐĐC số 28 về bên phải và hết ranh thửa đất số 259, tờ BĐĐC số 24 về bên trái, xã Xuân Phú | | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Bình Hòa - Long Khánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 18, tờ BĐĐC số 28 về bên phải và hết ranh thửa đất số 259, tờ BĐĐC số 24 về bên trái, xã Xuân Phú | | 470 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Bình Hòa - Long Khánh | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 18, tờ BĐĐC số 28 về bên phải và hết ranh thửa đất số 259, tờ BĐĐC số 24 về bên trái, xã Xuân Phú | | 550 triệu/m² | 460 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Xuân Phú 16 | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Giáo xứ Bình Hòa (xã Xuân Phú) | | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Xuân Phú 16 | Đất ở | Quốc lộ 1Giáo xứ Bình Hòa (xã Xuân Phú) | | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Xuân Phú 16 | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Giáo xứ Bình Hòa (xã Xuân Phú) | | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Xuân Phú 16 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Giáo xứ Bình Hòa (xã Xuân Phú) | | 400 triệu/m² | 360 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Xuân Phú 16 | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Giáo xứ Bình Hòa (xã Xuân Phú) | | 470 triệu/m² | 420 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Trường An | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Suối Gia Mứt | | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Trường An | Đất ở | Quốc lộ 1Suối Gia Mứt | | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Trường An | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Suối Gia Mứt | | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Trường An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Suối Gia Mứt | | 400 triệu/m² | 360 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Trường An | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Suối Gia Mứt | | 470 triệu/m² | 420 triệu/m² | 320 triệu/m² |