Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xp18, Ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường XP18, ấp Bình Hòa Xã Xuân Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 30 về bên phải và hết ranh thửa đất số 395, tờ BĐĐC số 30 về bên trái, xã Xuân Phú | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường XP18, ấp Bình Hòa Xã Xuân Phú | ODTĐất ở | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 30 về bên phải và hết ranh thửa đất số 395, tờ BĐĐC số 30 về bên trái, xã Xuân Phú | 1.3 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 800 triệu/m² |
Đường XP18, ấp Bình Hòa Xã Xuân Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 30 về bên phải và hết ranh thửa đất số 395, tờ BĐĐC số 30 về bên trái, xã Xuân Phú | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường XP18, ấp Bình Hòa Xã Xuân Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 30 về bên phải và hết ranh thửa đất số 395, tờ BĐĐC số 30 về bên trái, xã Xuân Phú | 780 triệu/m² | 780 triệu/m² | 600 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường XP18, ấp Bình Hòa Xã Xuân Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 30 về bên phải và hết ranh thửa đất số 395, tờ BĐĐC số 30 về bên trái, xã Xuân Phú | 910 triệu/m² | 910 triệu/m² | 700 triệu/m² | 560 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.