Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Ấp Bình Tiến - Lang Minh, Xã Xuân Phú, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 110.000.000 đến 1.300.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội ấp Bình Tiến - Lang Minh Xã Xuân Phú | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Bình Tiến, Xuân Phú - Xuân Tây (xã Xuân Phú)Đường tỉnh 765 | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường nội ấp Bình Tiến - Lang Minh Xã Xuân Phú | ODT Đất ở | Đường Bình Tiến, Xuân Phú - Xuân Tây (xã Xuân Phú)Đường tỉnh 765 | 1.3 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường nội ấp Bình Tiến - Lang Minh Xã Xuân Phú | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Bình Tiến, Xuân Phú - Xuân Tây (xã Xuân Phú)Đường tỉnh 765 | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường nội ấp Bình Tiến - Lang Minh Xã Xuân Phú | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Bình Tiến, Xuân Phú - Xuân Tây (xã Xuân Phú)Đường tỉnh 765 | 780 triệu/m² | 400 triệu/m² | 360 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường nội ấp Bình Tiến - Lang Minh Xã Xuân Phú | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Bình Tiến, Xuân Phú - Xuân Tây (xã Xuân Phú)Đường tỉnh 765 | 910 triệu/m² | 470 triệu/m² | 420 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.