Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Ấp Bình Xuân 1, Xã Xuân Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội ấp Bình Xuân 1 Xã Xuân Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 232, tờ BĐĐC số 26 về bên phải và hết ranh thửa đất số 41, tờ BĐĐC số 34 về bên trái, xã Xuân Phú | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường nội ấp Bình Xuân 1 Xã Xuân Phú | ODTĐất ở | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 232, tờ BĐĐC số 26 về bên phải và hết ranh thửa đất số 41, tờ BĐĐC số 34 về bên trái, xã Xuân Phú | 1.6 tỷ/m² | 790 triệu/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² |
Đường nội ấp Bình Xuân 1 Xã Xuân Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 232, tờ BĐĐC số 26 về bên phải và hết ranh thửa đất số 41, tờ BĐĐC số 34 về bên trái, xã Xuân Phú | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường nội ấp Bình Xuân 1 Xã Xuân Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 232, tờ BĐĐC số 26 về bên phải và hết ranh thửa đất số 41, tờ BĐĐC số 34 về bên trái, xã Xuân Phú | 960 triệu/m² | 470 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường nội ấp Bình Xuân 1 Xã Xuân Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 232, tờ BĐĐC số 26 về bên phải và hết ranh thửa đất số 41, tờ BĐĐC số 34 về bên trái, xã Xuân Phú | 1.1 tỷ/m² | 550 triệu/m² | 460 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.