Đường Phan Chu Trinh | Đất trồng cây lâu năm | Thuộc địa bàn xã Lộc Thiện (cũ) | | — | — | — |
Đường Phan Chu Trinh | Đất trồng cây hằng năm | Thuộc địa bàn xã Lộc Thiện (cũ) | | — | — | — |
Đường Phan Chu Trinh | Đất nuôi trồng thủy sản | Thuộc địa bàn xã Lộc Thiện (cũ) | | — | — | — |
Đường Phan Chu Trinh | Đất ở | Thuộc địa bàn xã Lộc Thiện (cũ) | | — | — | — |
Đường Phan Chu Trinh | Đất trồng rừng sản xuất | Thuộc địa bàn xã Lộc Thiện (cũ) | | — | — | — |
Đường Phan Chu Trinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thuộc địa bàn xã Lộc Thiện (cũ) | | — | — | — |
Đường Phan Chu Trinh | Đất thương mại, dịch vụ | Thuộc địa bàn xã Lộc Thiện (cũ) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 (Tờ 106 mới)Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38(114 mới) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 (Tờ 106 mới)Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38(114 mới) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 (Tờ 106 mới)Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38(114 mới) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất ở | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 (Tờ 106 mới)Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38(114 mới) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 (Tờ 106 mới)Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38(114 mới) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 (Tờ 106 mới)Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38(114 mới) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 (Tờ 106 mới)Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38(114 mới) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất ở | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất ở | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - Lộc Thành (cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Hết đất Ủy ban xãNgã ba Lộc Bình (cũ) | | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thiện - Lộc Thành (cũ) | Đất trồng cây hằng năm | Hết đất Ủy ban xãNgã ba Lộc Bình (cũ) | | — | — | — |