Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa, Xã Lộc Tấn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
49 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba hố BomThửa đất số 96, tờ bản đồ số 94 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba hố BomThửa đất số 96, tờ bản đồ số 94 | 40 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba hố BomThửa đất số 96, tờ bản đồ số 94 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | Ngã ba hố BomThửa đất số 96, tờ bản đồ số 94 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba hố BomThửa đất số 96, tờ bản đồ số 94 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba hố BomThửa đất số 96, tờ bản đồ số 94 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba hố BomThửa đất số 96, tờ bản đồ số 94 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Nhà ông Thái TàiNhà máy điều Hoàng Chuẩn | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Nhà ông Thái TàiNhà máy điều Hoàng Chuẩn | 40 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Nhà ông Thái TàiNhà máy điều Hoàng Chuẩn | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | Nhà ông Thái TàiNhà máy điều Hoàng Chuẩn | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Nhà ông Thái TàiNhà máy điều Hoàng Chuẩn | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Nhà ông Thái TàiNhà máy điều Hoàng Chuẩn | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nhà ông Thái TàiNhà máy điều Hoàng Chuẩn | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 40 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái (cũ)Cổng chào ấp 11A | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái (cũ)Cổng chào ấp 11A | 40 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái (cũ)Cổng chào ấp 11A | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái (cũ)Cổng chào ấp 11A | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái (cũ)Cổng chào ấp 11A | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái (cũ)Cổng chào ấp 11A | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái (cũ)Cổng chào ấp 11A | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 27Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 26 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 27Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 26 | 40 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.