Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 759b (đường Quốc Lộ 13 - Đường Hoàng Diệu Cũ), Xã Lộc Tấn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh Lộc Hiệp (cũ) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh Lộc Hiệp (cũ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh Lộc Hiệp (cũ) | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh Lộc Hiệp (cũ) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh Lộc Hiệp (cũ) | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh Lộc Hiệp (cũ) | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh Lộc Hiệp (cũ) | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.