Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 13, Xã Lộc Tấn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)- Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)- Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)- Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)- Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 4.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)- Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)- Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 2.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)- Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22Ngã ba liên ngành | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22Ngã ba liên ngành | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22Ngã ba liên ngành | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22Ngã ba liên ngành | 2.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22Ngã ba liên ngành | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22Ngã ba liên ngành | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22Ngã ba liên ngành | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh xã Lộc Hòa (cũ) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh xã Lộc Hòa (cũ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh xã Lộc Hòa (cũ) | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh xã Lộc Hòa (cũ) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh xã Lộc Hòa (cũ) | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh xã Lộc Hòa (cũ) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba liên ngànhGiáp ranh xã Lộc Hòa (cũ) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Lộc Hòa (cũ)Giáp ranh xã Lộc Thạnh (cũ) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh xã Lộc Hòa (cũ)Giáp ranh xã Lộc Thạnh (cũ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh xã Lộc Hòa (cũ)Giáp ranh xã Lộc Thạnh (cũ) | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Lộc Hòa (cũ)Giáp ranh xã Lộc Thạnh (cũ) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Lộc Hòa (cũ)Giáp ranh xã Lộc Thạnh (cũ) | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Lộc Hòa (cũ)Giáp ranh xã Lộc Thạnh (cũ) | 770 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Lộc Tấn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Lộc Hòa (cũ)Giáp ranh xã Lộc Thạnh (cũ) | 890 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.