Đường Lê A | Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phạm Văn Thuận | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Lê A | Đất ở | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phạm Văn Thuận | | 15.4 tỷ/m² | 10.1 tỷ/m² | 6.5 tỷ/m² |
Đường Lê A | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phạm Văn Thuận | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Lê A | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phạm Văn Thuận | | 9.2 tỷ/m² | 6.1 tỷ/m² | 3.9 tỷ/m² |
Đường Lê A | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phạm Văn Thuận | | 10.8 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² |
Đường Dương Tử Giang | Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phan Trung | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Dương Tử Giang | Đất ở | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phan Trung | | 13 tỷ/m² | 7.7 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² |
Đường Dương Tử Giang | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phan Trung | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Dương Tử Giang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phan Trung | | 7.8 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường Dương Tử Giang | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Ái QuốcĐường Phan Trung | | 9.1 tỷ/m² | 5.4 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Đường Lê Thoa | Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Lê Thoa | Đất ở | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | | 10.7 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² |
Đường Lê Thoa | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Lê Thoa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | | 6.4 tỷ/m² | 4.3 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường Lê Thoa | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | | 7.5 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Đường Phan Trung | Đất trồng cây lâu năm | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Đồng Khởi | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Phan Trung | Đất ở | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Đồng Khởi | | 14.2 tỷ/m² | 10.1 tỷ/m² | 5.3 tỷ/m² |
Đường Phan Trung | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Đồng Khởi | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Phan Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Đồng Khởi | | 8.5 tỷ/m² | 6.1 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Đường Phan Trung | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Đồng Khởi | | 9.9 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 3.7 tỷ/m² |
Đường Trương Định (đường 4) | Đất trồng cây lâu năm | Đường Phan TrungĐường Đồng Khởi | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Trương Định (đường 4) | Đất ở | Đường Phan TrungĐường Đồng Khởi | | 13 tỷ/m² | 10.1 tỷ/m² | 5.3 tỷ/m² |
Đường Trương Định (đường 4) | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Phan TrungĐường Đồng Khởi | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Trương Định (đường 4) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phan TrungĐường Đồng Khởi | | 7.8 tỷ/m² | 6.1 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Đường Trương Định (đường 4) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Phan TrungĐường Đồng Khởi | | 9.1 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 3.7 tỷ/m² |
Đường Trương Quyền (đường 3) | Đất trồng cây lâu năm | Đường Trương ĐịnhĐường Trương Định (ngã 3 trường Nguyễn An Ninh) | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Trương Quyền (đường 3) | Đất ở | Đường Trương ĐịnhĐường Trương Định (ngã 3 trường Nguyễn An Ninh) | | 11.8 tỷ/m² | 7.7 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² |
Đường Trương Quyền (đường 3) | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Trương ĐịnhĐường Trương Định (ngã 3 trường Nguyễn An Ninh) | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Trương Quyền (đường 3) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trương ĐịnhĐường Trương Định (ngã 3 trường Nguyễn An Ninh) | | 7.1 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường Trương Quyền (đường 3) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Trương ĐịnhĐường Trương Định (ngã 3 trường Nguyễn An Ninh) | | 8.3 tỷ/m² | 5.4 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |