Giá đất Đường Liên Khu Phố 4 Và Khu Phố 6, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai 2025

Bảng giá đất Đường Liên Khu Phố 4 Và Khu Phố 6, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường liên khu phố 4 và khu phố 6
Phường Tam Hiệp
CLNĐất trồng cây lâu năm
Đường Phạm Văn ThuậnBên phải, đến hết ranh thửa đất số 125, tờ BĐĐC số 60; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 336, tờ BĐĐC số 60
1.5 tỷ/m²1 tỷ/m²860 triệu/m²670 triệu/m²
Đường liên khu phố 4 và khu phố 6
Phường Tam Hiệp
ODTĐất ở
Đường Phạm Văn ThuậnBên phải, đến hết ranh thửa đất số 125, tờ BĐĐC số 60; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 336, tờ BĐĐC số 60
21.3 tỷ/m²12.3 tỷ/m²7.3 tỷ/m²5 tỷ/m²
Đường liên khu phố 4 và khu phố 6
Phường Tam Hiệp
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Đường Phạm Văn ThuậnBên phải, đến hết ranh thửa đất số 125, tờ BĐĐC số 60; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 336, tờ BĐĐC số 60
970 triệu/m²680 triệu/m²570 triệu/m²450 triệu/m²
Đường liên khu phố 4 và khu phố 6
Phường Tam Hiệp
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Đường Phạm Văn ThuậnBên phải, đến hết ranh thửa đất số 125, tờ BĐĐC số 60; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 336, tờ BĐĐC số 60
12.8 tỷ/m²7.4 tỷ/m²4.4 tỷ/m²3 tỷ/m²
Đường liên khu phố 4 và khu phố 6
Phường Tam Hiệp
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường Phạm Văn ThuậnBên phải, đến hết ranh thửa đất số 125, tờ BĐĐC số 60; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 336, tờ BĐĐC số 60
14.9 tỷ/m²8.6 tỷ/m²5.1 tỷ/m²3.5 tỷ/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.