Giá đất Đường Từ Xa Lộ Hà Nội Đến Sân Vận Động Đồng Nai, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai 2025

Bảng giá đất Đường Từ Xa Lộ Hà Nội Đến Sân Vận Động Đồng Nai, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
CLNĐất trồng cây lâu năm
Xa lộ Hà NộiHết trường Đinh Tiên Hoàng
1.5 tỷ/m²1 tỷ/m²860 triệu/m²670 triệu/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
ODTĐất ở
Xa lộ Hà NộiHết trường Đinh Tiên Hoàng
25.4 tỷ/m²12.7 tỷ/m²8.2 tỷ/m²4.9 tỷ/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Xa lộ Hà NộiHết trường Đinh Tiên Hoàng
970 triệu/m²680 triệu/m²570 triệu/m²450 triệu/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Xa lộ Hà NộiHết trường Đinh Tiên Hoàng
15.2 tỷ/m²7.6 tỷ/m²4.9 tỷ/m²2.9 tỷ/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Xa lộ Hà NộiHết trường Đinh Tiên Hoàng
17.8 tỷ/m²8.9 tỷ/m²5.7 tỷ/m²3.4 tỷ/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
CLNĐất trồng cây lâu năm
Hết trường Đinh Tiên HoàngSân vận động Đồng Nai
1.5 tỷ/m²1 tỷ/m²860 triệu/m²670 triệu/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
ODTĐất ở
Hết trường Đinh Tiên HoàngSân vận động Đồng Nai
29.2 tỷ/m²12.7 tỷ/m²8.2 tỷ/m²4.9 tỷ/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Hết trường Đinh Tiên HoàngSân vận động Đồng Nai
970 triệu/m²680 triệu/m²570 triệu/m²450 triệu/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Hết trường Đinh Tiên HoàngSân vận động Đồng Nai
17.5 tỷ/m²7.6 tỷ/m²4.9 tỷ/m²2.9 tỷ/m²
Đường từ Xa lộ Hà Nội đến Sân vận động Đồng Nai
Phường Tam Hiệp
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hết trường Đinh Tiên HoàngSân vận động Đồng Nai
20.4 tỷ/m²8.9 tỷ/m²5.7 tỷ/m²3.4 tỷ/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.