Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Thoa, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Thoa Phường Tam Hiệp | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Lê Thoa Phường Tam Hiệp | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | 23.7 tỷ/m² | 10.7 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² |
Đường Lê Thoa Phường Tam Hiệp | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Lê Thoa Phường Tam Hiệp | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | 14.2 tỷ/m² | 6.4 tỷ/m² | 4.3 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường Lê Thoa Phường Tam Hiệp | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Ái QuốcGiáp ranh thửa đất số 83, tờ BĐĐC số 75 | 16.6 tỷ/m² | 7.5 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.