Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Khu Phố 6, 7, 8, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 450.000.000 đến 22.000.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên khu phố 6, 7, 8 Phường Tam Hiệp | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Lý Văn Sâm | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường liên khu phố 6, 7, 8 Phường Tam Hiệp | ODT Đất ở | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Lý Văn Sâm | 22 tỷ/m² | 12.3 tỷ/m² | 7.3 tỷ/m² | 4.7 tỷ/m² |
Đường liên khu phố 6, 7, 8 Phường Tam Hiệp | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Lý Văn Sâm | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường liên khu phố 6, 7, 8 Phường Tam Hiệp | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Lý Văn Sâm | 13.2 tỷ/m² | 7.4 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường liên khu phố 6, 7, 8 Phường Tam Hiệp | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Phạm Văn ThuậnĐường Lý Văn Sâm | 15.4 tỷ/m² | 8.6 tỷ/m² | 5.1 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.