Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dã Tượng, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Dã Tượng Phường Tam Hiệp | CLNĐất trồng cây lâu năm | Xa Lộ Hà NộiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 12, tờ BĐĐC số 162; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 162 | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Dã Tượng Phường Tam Hiệp | ODTĐất ở | Xa Lộ Hà NộiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 12, tờ BĐĐC số 162; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 162 | 20.3 tỷ/m² | 11.2 tỷ/m² | 7.3 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² |
Đường Dã Tượng Phường Tam Hiệp | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Xa Lộ Hà NộiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 12, tờ BĐĐC số 162; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 162 | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Dã Tượng Phường Tam Hiệp | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Xa Lộ Hà NộiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 12, tờ BĐĐC số 162; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 162 | 12.2 tỷ/m² | 6.7 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường Dã Tượng Phường Tam Hiệp | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Xa Lộ Hà NộiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 12, tờ BĐĐC số 162; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 162 | 14.2 tỷ/m² | 7.8 tỷ/m² | 5.1 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.