Đường Điểu Xiển | Đất trồng cây lâu năm | Ranh phường Hố NaiĐường Bắc Sơn - Long Thành | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Điểu Xiển | Đất ở | Ranh phường Hố NaiĐường Bắc Sơn - Long Thành | | 10.1 tỷ/m² | 6.7 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² |
Đường Điểu Xiển | Đất trồng rừng sản xuất | Ranh phường Hố NaiĐường Bắc Sơn - Long Thành | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Điểu Xiển | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh phường Hố NaiĐường Bắc Sơn - Long Thành | | 6.1 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường Điểu Xiển | Đất thương mại, dịch vụ | Ranh phường Hố NaiĐường Bắc Sơn - Long Thành | | 7.1 tỷ/m² | 4.7 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Đường Hoàng Văn Bổn | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Đất ở | Quốc lộ 1Đường Hoàng Văn Bổn | | 9 tỷ/m² | 4.7 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Đường Hoàng Văn Bổn | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Đường Hoàng Văn Bổn | | 5.4 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Đường Hoàng Văn Bổn | | 6.3 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Trường TộGiáp ranh Nhà máy nước Thiện Tân | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất ở | Đường Nguyễn Trường TộGiáp ranh Nhà máy nước Thiện Tân | | 6.6 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Trường TộGiáp ranh Nhà máy nước Thiện Tân | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Trường TộGiáp ranh Nhà máy nước Thiện Tân | | 4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Trường TộGiáp ranh Nhà máy nước Thiện Tân | | 4.6 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh Nhà máy nước Thiện TânGiáp ranh phường Trảng Dài | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất ở | Giáp ranh Nhà máy nước Thiện TânGiáp ranh phường Trảng Dài | | 6 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh Nhà máy nước Thiện TânGiáp ranh phường Trảng Dài | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh Nhà máy nước Thiện TânGiáp ranh phường Trảng Dài | | 3.6 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Hoàng Văn Bổn | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh Nhà máy nước Thiện TânGiáp ranh phường Trảng Dài | | 4.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường Ngô Sĩ Liên | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Đường Điểu Xiển | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường Ngô Sĩ Liên | Đất ở | Quốc lộ 1Đường Điểu Xiển | | 9 tỷ/m² | 5.2 tỷ/m² | 3.7 tỷ/m² |
Đường Ngô Sĩ Liên | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Đường Điểu Xiển | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Ngô Sĩ Liên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Đường Điểu Xiển | | 5.4 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² |
Đường Ngô Sĩ Liên | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Đường Điểu Xiển | | 6.3 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng cây lâu năm | Nguyễn Trường TộĐường Phùng Khắc Khoan | | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất ở | Nguyễn Trường TộĐường Phùng Khắc Khoan | | 16.6 tỷ/m² | 7.7 tỷ/m² | 5.9 tỷ/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng rừng sản xuất | Nguyễn Trường TộĐường Phùng Khắc Khoan | | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Nguyễn Trường TộĐường Phùng Khắc Khoan | | 10 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² |
Quốc lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ | Nguyễn Trường TộĐường Phùng Khắc Khoan | | 11.6 tỷ/m² | 5.4 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² |