Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Trường Dạy Nghề Hố Nai 3, Phường Hố Nai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Hết mét thứ 300 | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | ODTĐất ở | Quốc lộ 1Hết mét thứ 300 | 10.6 tỷ/m² | 5.1 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Hết mét thứ 300 | 600 triệu/m² | 410 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết mét thứ 300 | 6.4 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Hết mét thứ 300 | 7.4 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết mét thứ 300Đường sắt | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | ODTĐất ở | Hết mét thứ 300Đường sắt | 9.3 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết mét thứ 300Đường sắt | 600 triệu/m² | 410 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết mét thứ 300Đường sắt | 5.6 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường vào Trường dạy nghề Hố Nai 3 Phường Hố Nai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết mét thứ 300Đường sắt | 6.5 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.