Giá đất Đường Vào Đập Thanh Niên, Phường Hố Nai, Đồng Nai 2025

Bảng giá đất Đường Vào Đập Thanh Niên, Phường Hố Nai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
CLNĐất trồng cây lâu năm
Quốc lộ 1Hết mét thứ 200
670 triệu/m²450 triệu/m²350 triệu/m²230 triệu/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
ODTĐất ở
Quốc lộ 1Hết mét thứ 200
8.6 tỷ/m²4.3 tỷ/m²3.3 tỷ/m²2.2 tỷ/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Quốc lộ 1Hết mét thứ 200
600 triệu/m²410 triệu/m²310 triệu/m²220 triệu/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Quốc lộ 1Hết mét thứ 200
5.2 tỷ/m²2.6 tỷ/m²2 tỷ/m²1.3 tỷ/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Quốc lộ 1Hết mét thứ 200
6 tỷ/m²3 tỷ/m²2.3 tỷ/m²1.5 tỷ/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
CLNĐất trồng cây lâu năm
Hết mét thứ 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 97 tờ BĐĐC số 101; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 101
670 triệu/m²450 triệu/m²350 triệu/m²230 triệu/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
ODTĐất ở
Hết mét thứ 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 97 tờ BĐĐC số 101; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 101
5.8 tỷ/m²2.9 tỷ/m²2.4 tỷ/m²1.6 tỷ/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Hết mét thứ 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 97 tờ BĐĐC số 101; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 101
600 triệu/m²410 triệu/m²310 triệu/m²220 triệu/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Hết mét thứ 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 97 tờ BĐĐC số 101; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 101
3.5 tỷ/m²1.7 tỷ/m²1.4 tỷ/m²960 triệu/m²
Đường vào đập Thanh Niên
Phường Hố Nai
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hết mét thứ 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 97 tờ BĐĐC số 101; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 101
4.1 tỷ/m²2 tỷ/m²1.7 tỷ/m²1.1 tỷ/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.