Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngũ Phúc 2, Phường Hố Nai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngũ Phúc 2 Phường Hố Nai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 144 tờ BĐĐC số 103; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 143, tờ BĐĐC số 103 | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Ngũ Phúc 2 Phường Hố Nai | ODTĐất ở | Quốc lộ 1Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 144 tờ BĐĐC số 103; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 143, tờ BĐĐC số 103 | 9.3 tỷ/m² | 5.6 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 4.5 tỷ/m² |
Ngũ Phúc 2 Phường Hố Nai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 144 tờ BĐĐC số 103; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 143, tờ BĐĐC số 103 | 600 triệu/m² | 410 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Ngũ Phúc 2 Phường Hố Nai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 144 tờ BĐĐC số 103; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 143, tờ BĐĐC số 103 | 5.6 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² |
Ngũ Phúc 2 Phường Hố Nai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 144 tờ BĐĐC số 103; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 143, tờ BĐĐC số 103 | 6.5 tỷ/m² | 3.9 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.