| Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba trường TH Võ Thị SáuThửa đất số 17, tờ bản đồ số 44 (nhà ông Nguyễn Đức Linh) | | 280.000/m² | 180.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 44 (nhà ông Nguyễn Đức Linh)Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 25 (nhà ông Phan Văn Toàn) | | 430.000/m² | 300.000/m² | 130.000/m² |
Đường đi cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 44 (nhà ông Nguyễn Đức Linh)Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 25 (nhà ông Phan Văn Toàn) | | 172.000/m² | 120.000/m² | 52.000/m² |
Đường đi cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | Đất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 44 (nhà ông Nguyễn Đức Linh)Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 25 (nhà ông Phan Văn Toàn) | | 172.000/m² | 120.000/m² | 52.000/m² |
Đường đi cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 25 (nhà ông Phan Văn Toàn)Cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | | 130.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường đi cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 25 (nhà ông Phan Văn Toàn)Cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | | 52.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường đi cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 25 (nhà ông Phan Văn Toàn)Cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | | 52.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường đi cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | Đất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 25 (nhà ông Phan Văn Toàn)Cánh đồng Hợp tác xã Nông trường 714 | | 52.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi thôn 16Cầu thôn 16 | | 140.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi thôn 16Cầu thôn 16 | | 56.000/m² | 52.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi thôn 16Cầu thôn 16 | | 56.000/m² | 52.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi thôn 16Cầu thôn 16 | | 56.000/m² | 52.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 16Cổng chào thôn 3 | | 115.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 16Cổng chào thôn 3 | | 46.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 16Cổng chào thôn 3 | | 46.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 16Cổng chào thôn 3 | | 46.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl | Đất ở tại nông thôn | Hồ C5Ngã ba Phước Thành | | 200.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hồ C5Ngã ba Phước Thành | | 80.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hồ C5Ngã ba Phước Thành | | 80.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl | Đất thương mại dịch vụ | Hồ C5Ngã ba Phước Thành | | 80.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Phước ThànhRanh giới Ea Knốp - Ea Păl | | 190.000/m² | 160.000/m² | 130.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Phước ThànhRanh giới Ea Knốp - Ea Păl | | 76.000/m² | 64.000/m² | 52.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Phước ThànhRanh giới Ea Knốp - Ea Păl | | 76.000/m² | 64.000/m² | 52.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba Phước ThànhRanh giới Ea Knốp - Ea Păl | | 76.000/m² | 64.000/m² | 52.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp đi Buôn M'um (xã Ea Tih - Cư Prông cũ) | Đất ở tại nông thôn | Cầu 13 tấnRanh giới thửa đất Trạm Y tế (ngã ba nhà ông Thơ) | | 200.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp đi Buôn M'um (xã Ea Tih - Cư Prông cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu 13 tấnRanh giới thửa đất Trạm Y tế (ngã ba nhà ông Thơ) | | 80.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp đi Buôn M'um (xã Ea Tih - Cư Prông cũ) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu 13 tấnRanh giới thửa đất Trạm Y tế (ngã ba nhà ông Thơ) | | 80.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp đi Buôn M'um (xã Ea Tih - Cư Prông cũ) | Đất thương mại dịch vụ | Cầu 13 tấnRanh giới thửa đất Trạm Y tế (ngã ba nhà ông Thơ) | | 80.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã Ea Knốp đi Buôn M'um (xã Ea Tih - Cư Prông cũ) | Đất ở tại nông thôn | Hết thôn 15Cầu thôn 10 | | 145.000/m² | 135.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Knốp đi Buôn M'um (xã Ea Tih - Cư Prông cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thôn 15Cầu thôn 10 | | 58.000/m² | 54.000/m² | — |