Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn Từ Thôn 15 Đi Thôn 3 Và Thôn 16, Xã Ea Păl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đi thôn 16Cầu thôn 16 | 150.000/m² | 140.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi thôn 16Cầu thôn 16 | 60.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi thôn 16Cầu thôn 16 | 60.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi thôn 16Cầu thôn 16 | 60.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 16Cổng chào thôn 3 | 120.000/m² | 115.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 16Cổng chào thôn 3 | 48.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 16Cổng chào thôn 3 | 48.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 16Cổng chào thôn 3 | 48.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường liên xã Ea Păl - Cư PrôngNgã ba đi thôn 16 | 180.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường liên xã Ea Păl - Cư PrôngNgã ba đi thôn 16 | 72.000/m² | 64.000/m² | 56.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường liên xã Ea Păl - Cư PrôngNgã ba đi thôn 16 | 72.000/m² | 64.000/m² | 56.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường liên xã Ea Păl - Cư PrôngNgã ba đi thôn 16 | 72.000/m² | 64.000/m² | 56.000/m² | 48.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.