Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dx_01 (đường Liên Xã Ea Knốp - Ea Păl Cũ), Xã Ea Păl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
27 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Thống NhấtRanh giới Ea Păl - Cư Yang | 250.000/m² | 200.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Thống NhấtRanh giới Ea Păl - Cư Yang | 100.000/m² | 80.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Thống NhấtRanh giới Ea Păl - Cư Yang | 100.000/m² | 80.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất Trụ sở Nông trường 714 cũHết ranh giới trường THCS Phan Chu Trinh | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 500.000/m² | 200.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất Trụ sở Nông trường 714 cũHết ranh giới trường THCS Phan Chu Trinh | 440.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 80.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất Trụ sở Nông trường 714 cũHết ranh giới trường THCS Phan Chu Trinh | 440.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 80.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hồ Sỹ XoanCầu Thống Nhất | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 450.000/m² | 180.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hồ Sỹ XoanCầu Thống Nhất | 400.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | 72.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hồ Sỹ XoanCầu Thống Nhất | 400.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | 72.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông ThụngNgã tư 714 | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 500.000/m² | 200.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông ThụngNgã tư 714 | 440.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 80.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông ThụngNgã tư 714 | 440.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 80.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới trường TH Võ Thị SáuHết ranh giới thửa đất nhà ông Hồ Sỹ Xoan | 6 triệu/m² | — | — | — |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới trường TH Võ Thị SáuHết ranh giới thửa đất nhà ông Hồ Sỹ Xoan | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới trường TH Võ Thị SáuHết ranh giới thửa đất nhà ông Hồ Sỹ Xoan | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới trường THCS Phan Chu TrinhHết ranh giới trường TH Võ Thị Sáu | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 550.000/m² | 220.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới trường THCS Phan Chu TrinhHết ranh giới trường TH Võ Thị Sáu | 480.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | 88.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới trường THCS Phan Chu TrinhHết ranh giới trường TH Võ Thị Sáu | 480.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | 88.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Nhà máy Găng tayHết ranh giới thửa đất nhà ông Thụng | 850.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 170.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Nhà máy Găng tayHết ranh giới thửa đất nhà ông Thụng | 340.000/m² | 224.000/m² | 160.000/m² | 68.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Nhà máy Găng tayHết ranh giới thửa đất nhà ông Thụng | 340.000/m² | 224.000/m² | 160.000/m² | 68.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư 714Hết ranh giới đất trụ sở Nông trường 714 cũ | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 500.000/m² | 200.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư 714Hết ranh giới đất trụ sở Nông trường 714 cũ | 440.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 80.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư 714Hết ranh giới đất trụ sở Nông trường 714 cũ | 440.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 80.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Ea Knốp - xã Ea PălNgã ba Nhà máy Găng tay | 600.000/m² | 460.000/m² | 320.000/m² | 150.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Ea Knốp - xã Ea PălNgã ba Nhà máy Găng tay | 240.000/m² | 184.000/m² | 128.000/m² | 60.000/m² |
DX_01 (Đường liên xã Ea Knốp - Ea Păl cũ) XÃ EA PĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Ea Knốp - xã Ea PălNgã ba Nhà máy Găng tay | 240.000/m² | 184.000/m² | 128.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.