Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Chùa đồng tròn (nhà bà Lê Thị Sương)Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm) | | 130.000/m² | 105.000/m² | 95.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chùa đồng tròn (nhà bà Lê Thị Sương)Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm) | | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chùa đồng tròn (nhà bà Lê Thị Sương)Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm) | | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Chùa đồng tròn (nhà bà Lê Thị Sương)Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm) | | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Cổng thôn văn hóa thôn Kỳ ĐuNhà máy chế biến đá ốp lát Tâm Tín | | 160.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng thôn văn hóa thôn Kỳ ĐuNhà máy chế biến đá ốp lát Tâm Tín | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng thôn văn hóa thôn Kỳ ĐuNhà máy chế biến đá ốp lát Tâm Tín | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Cổng thôn văn hóa thôn Kỳ ĐuNhà máy chế biến đá ốp lát Tâm Tín | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Cổng văn hóa thôn Tân BìnhXóm Gò (nhà ông Võ Hồng Son) | | 210.000/m² | 160.000/m² | 105.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng văn hóa thôn Tân BìnhXóm Gò (nhà ông Võ Hồng Son) | | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng văn hóa thôn Tân BìnhXóm Gò (nhà ông Võ Hồng Son) | | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Cổng văn hóa thôn Tân BìnhXóm Gò (nhà ông Võ Hồng Son) | | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm)Giáp xã Tuy An Bắc | | 120.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm)Giáp xã Tuy An Bắc | | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm)Giáp xã Tuy An Bắc | | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm)Giáp xã Tuy An Bắc | | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường Bưu điện văn hóaChợ Đồng Tranh cũ | | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Bưu điện văn hóaChợ Đồng Tranh cũ | | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường Bưu điện văn hóaChợ Đồng Tranh cũ | | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đường Bưu điện văn hóaChợ Đồng Tranh cũ | | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT642Chùa Đồng Tròn (nhà bà Lê Thị Sương) | | 160.000/m² | 130.000/m² | 105.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT642Chùa Đồng Tròn (nhà bà Lê Thị Sương) | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT642Chùa Đồng Tròn (nhà bà Lê Thị Sương) | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đường ĐT642Chùa Đồng Tròn (nhà bà Lê Thị Sương) | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường đường đi qua khu dân cư xóm Gò (đoạn từ nhà ông Phan Đình Ba đến nhà ông Đỗ Văn Tân) | | 210.000/m² | 160.000/m² | 105.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường đường đi qua khu dân cư xóm Gò (đoạn từ nhà ông Phan Đình Ba đến nhà ông Đỗ Văn Tân) | | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường đường đi qua khu dân cư xóm Gò (đoạn từ nhà ông Phan Đình Ba đến nhà ông Đỗ Văn Tân) | | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đường đường đi qua khu dân cư xóm Gò (đoạn từ nhà ông Phan Đình Ba đến nhà ông Đỗ Văn Tân) | | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Gò ỔiTrạm bơm nước Gò Ổi | | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Gò ỔiTrạm bơm nước Gò Ổi | | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |