Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Giao Thông Nông Thôn, Xã Đồng Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
80 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Chùa đồng tròn (nhà bà Lê Thị Sương)Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm) | 160.000/m² | 130.000/m² | 105.000/m² | 95.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chùa đồng tròn (nhà bà Lê Thị Sương)Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm) | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chùa đồng tròn (nhà bà Lê Thị Sương)Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm) | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Chùa đồng tròn (nhà bà Lê Thị Sương)Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm) | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng thôn văn hóa thôn Kỳ ĐuNhà máy chế biến đá ốp lát Tâm Tín | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng thôn văn hóa thôn Kỳ ĐuNhà máy chế biến đá ốp lát Tâm Tín | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng thôn văn hóa thôn Kỳ ĐuNhà máy chế biến đá ốp lát Tâm Tín | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng thôn văn hóa thôn Kỳ ĐuNhà máy chế biến đá ốp lát Tâm Tín | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng văn hóa thôn Tân BìnhXóm Gò (nhà ông Võ Hồng Son) | 260.000/m² | 210.000/m² | 160.000/m² | 105.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng văn hóa thôn Tân BìnhXóm Gò (nhà ông Võ Hồng Son) | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng văn hóa thôn Tân BìnhXóm Gò (nhà ông Võ Hồng Son) | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng văn hóa thôn Tân BìnhXóm Gò (nhà ông Võ Hồng Son) | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm)Giáp xã Tuy An Bắc | 150.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm)Giáp xã Tuy An Bắc | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm)Giáp xã Tuy An Bắc | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đèo ông Tứ (nhà ông Võ Hữu Tâm)Giáp xã Tuy An Bắc | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Bưu điện văn hóaChợ Đồng Tranh cũ | 350.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Bưu điện văn hóaChợ Đồng Tranh cũ | 140.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường Bưu điện văn hóaChợ Đồng Tranh cũ | 140.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường Bưu điện văn hóaChợ Đồng Tranh cũ | 140.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT642Chùa Đồng Tròn (nhà bà Lê Thị Sương) | 190.000/m² | 160.000/m² | 130.000/m² | 105.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT642Chùa Đồng Tròn (nhà bà Lê Thị Sương) | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT642Chùa Đồng Tròn (nhà bà Lê Thị Sương) | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT642Chùa Đồng Tròn (nhà bà Lê Thị Sương) | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đường đi qua khu dân cư xóm Gò (đoạn từ nhà ông Phan Đình Ba đến nhà ông Đỗ Văn Tân) | 260.000/m² | 210.000/m² | 160.000/m² | 105.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường đường đi qua khu dân cư xóm Gò (đoạn từ nhà ông Phan Đình Ba đến nhà ông Đỗ Văn Tân) | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường đường đi qua khu dân cư xóm Gò (đoạn từ nhà ông Phan Đình Ba đến nhà ông Đỗ Văn Tân) | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường đường đi qua khu dân cư xóm Gò (đoạn từ nhà ông Phan Đình Ba đến nhà ông Đỗ Văn Tân) | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Gò ỔiTrạm bơm nước Gò Ổi | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Gò ỔiTrạm bơm nước Gò Ổi | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.