Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trần Hưng Đạo, Xã Đồng Xuân, Đắk Lắk năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 180.000 đến 5.450.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu La HaiTiếp giáp Đường số 16 (Từ (Km14+300) Cầu sắt La Hai đến km16+070 Dốc Quận) | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu La HaiTiếp giáp Đường số 16 (Từ (Km14+300) Cầu sắt La Hai đến km16+070 Dốc Quận) | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 940.000/m² | 620.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu La HaiTiếp giáp Đường số 16 (Từ (Km14+300) Cầu sắt La Hai đến km16+070 Dốc Quận) | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 940.000/m² | 620.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu La HaiTiếp giáp Đường số 16 (Từ (Km14+300) Cầu sắt La Hai đến km16+070 Dốc Quận) | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 940.000/m² | 620.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chào xã Đồng XuânGiáp Cầu La Hai (Từ Km13+000 (cống thoát nước) đến km(14+300) cầu sắt La Hai cũ) | 3.1 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào xã Đồng XuânGiáp Cầu La Hai (Từ Km13+000 (cống thoát nước) đến km(14+300) cầu sắt La Hai cũ) | 1.3 triệu/m² | 860.000/m² | 560.000/m² | 360.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào xã Đồng XuânGiáp Cầu La Hai (Từ Km13+000 (cống thoát nước) đến km(14+300) cầu sắt La Hai cũ) | 1.3 triệu/m² | 860.000/m² | 560.000/m² | 360.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào xã Đồng XuânGiáp Cầu La Hai (Từ Km13+000 (cống thoát nước) đến km(14+300) cầu sắt La Hai cũ) | 1.3 triệu/m² | 860.000/m² | 560.000/m² | 360.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng văn hóa khu phố Long BìnhDốc Hố Ó (Giáp Thôn Long Mỹ) | 2.3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 450.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng văn hóa khu phố Long BìnhDốc Hố Ó (Giáp Thôn Long Mỹ) | 900.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 180.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng văn hóa khu phố Long BìnhDốc Hố Ó (Giáp Thôn Long Mỹ) | 900.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 180.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng văn hóa khu phố Long BìnhDốc Hố Ó (Giáp Thôn Long Mỹ) | 900.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 180.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 16Cổng văn hóa khu phố Long Bình (Từ Km16+070 Dốc Quận đến cống văn hóa khu phố Long Bình cũ) | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 950.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường số 16Cổng văn hóa khu phố Long Bình (Từ Km16+070 Dốc Quận đến cống văn hóa khu phố Long Bình cũ) | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 380.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường số 16Cổng văn hóa khu phố Long Bình (Từ Km16+070 Dốc Quận đến cống văn hóa khu phố Long Bình cũ) | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 380.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường số 16Cổng văn hóa khu phố Long Bình (Từ Km16+070 Dốc Quận đến cống văn hóa khu phố Long Bình cũ) | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 380.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn Tân AnCổng chào xã Đồng Xuân (Từ Km Km12+020 (cầu Lỗ Sấu) đến Km13+000) | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 850.000/m² | 500.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp thôn Tân AnCổng chào xã Đồng Xuân (Từ Km Km12+020 (cầu Lỗ Sấu) đến Km13+000) | 820.000/m² | 540.000/m² | 340.000/m² | 200.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp thôn Tân AnCổng chào xã Đồng Xuân (Từ Km Km12+020 (cầu Lỗ Sấu) đến Km13+000) | 820.000/m² | 540.000/m² | 340.000/m² | 200.000/m² |
Trần Hưng Đạo XÃ ĐỒNG XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Giáp thôn Tân AnCổng chào xã Đồng Xuân (Từ Km Km12+020 (cầu Lỗ Sấu) đến Km13+000) | 820.000/m² | 540.000/m² | 340.000/m² | 200.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.