Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt642, Xã Đồng Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Cây SungNhà ông Đỗ Văn Năm | 735.000/m² | 525.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Cây SungNhà ông Đỗ Văn Năm | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Cây SungNhà ông Đỗ Văn Năm | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Cây SungNhà ông Đỗ Văn Năm | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Dốc Đèo (Nhà ông Phan Văn Núi)Giáp thôn Long Châu | 400.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dốc Đèo (Nhà ông Phan Văn Núi)Giáp thôn Long Châu | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Dốc Đèo (Nhà ông Phan Văn Núi)Giáp thôn Long Châu | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Dốc Đèo (Nhà ông Phan Văn Núi)Giáp thôn Long Châu | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Đỗ Văn NămDốc Đèo (Nhà ông Phan Văn Núi) | 630.000/m² | 525.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Đỗ Văn NămDốc Đèo (Nhà ông Phan Văn Núi) | 250.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Đỗ Văn NămDốc Đèo (Nhà ông Phan Văn Núi) | 250.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà ông Đỗ Văn NămDốc Đèo (Nhà ông Phan Văn Núi) | 250.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ km8+000Cầu Cây Sung | 525.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² | 210.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ km8+000Cầu Cây Sung | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ km8+000Cầu Cây Sung | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐT642 XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ km8+000Cầu Cây Sung | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.