Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Đường Liên Thôn, Xã Đồng Xuân, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 60.000 đến 800.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT 641 (nhà bà Sen)Cầu sắt Tân Long | 400.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 641 (nhà bà Sen)Cầu sắt Tân Long | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 641 (nhà bà Sen)Cầu sắt Tân Long | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 641 (nhà bà Sen)Cầu sắt Tân Long | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT 641 (nhà văn hóa Bưu điện)Cầu sắt Tân Long | 800.000/m² | 700.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 641 (nhà văn hóa Bưu điện)Cầu sắt Tân Long | 320.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 641 (nhà văn hóa Bưu điện)Cầu sắt Tân Long | 320.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 641 (nhà văn hóa Bưu điện)Cầu sắt Tân Long | 320.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tân Long (trường mẫu giáo Tân Long)Tân Hòa (Nhà ông Lân) | 300.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tân Long (trường mẫu giáo Tân Long)Tân Hòa (Nhà ông Lân) | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tân Long (trường mẫu giáo Tân Long)Tân Hòa (Nhà ông Lân) | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tân Long (trường mẫu giáo Tân Long)Tân Hòa (Nhà ông Lân) | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.