Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Nội Thôn, Xã Đồng Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
60 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | ĐT 641 (Nhà ông Thảo)U Hòn Định | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ĐT 641 (Nhà ông Thảo)U Hòn Định | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | ĐT 641 (Nhà ông Thảo)U Hòn Định | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | ĐT 641 (Nhà ông Thảo)U Hòn Định | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 641 (Bi Tàu Ngã)Nhà ông Ngô Tư | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 641 (Bi Tàu Ngã)Nhà ông Ngô Tư | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 641 (Bi Tàu Ngã)Nhà ông Ngô Tư | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 641 (Bi Tàu Ngã)Nhà ông Ngô Tư | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 641 (Cầu bà Tâm)Nhà ông Khanh | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 641 (Cầu bà Tâm)Nhà ông Khanh | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 641 (Cầu bà Tâm)Nhà ông Khanh | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 641 (Cầu bà Tâm)Nhà ông Khanh | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 641 ra sau chùa Tân AnNhà ông Nguyễn Ngọc Lân | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 641 ra sau chùa Tân AnNhà ông Nguyễn Ngọc Lân | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 641 ra sau chùa Tân AnNhà ông Nguyễn Ngọc Lân | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 641 ra sau chùa Tân AnNhà ông Nguyễn Ngọc Lân | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà bà Lê Thị ThanhNhà ông Lê Văn Đông | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà bà Lê Thị ThanhNhà ông Lê Văn Đông | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà bà Lê Thị ThanhNhà ông Lê Văn Đông | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà bà Lê Thị ThanhNhà ông Lê Văn Đông | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông HuynhNhà ông Lưu Hùng Thiên | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông HuynhNhà ông Lưu Hùng Thiên | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông HuynhNhà ông Lưu Hùng Thiên | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà ông HuynhNhà ông Lưu Hùng Thiên | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Lê Minh TânNhà ông Nguyễn Thanh Châu | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Lê Minh TânNhà ông Nguyễn Thanh Châu | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Lê Minh TânNhà ông Nguyễn Thanh Châu | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà ông Lê Minh TânNhà ông Nguyễn Thanh Châu | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Lưu Ngọc ChẫnNhà ông Đặng Bừa | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nội thôn XÃ ĐỒNG XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Lưu Ngọc ChẫnNhà ông Đặng Bừa | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.